kính trắng

Học thuật
Thân thiện
kính trắng

Một người đàn ông đeo kính trắng để đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính đeo mắt tròng trong suốt, không nhuộm màu: "kính trắng" một loại kính đeo mắt thông thường, trong đó phần tròng kính (lens) được làm từ thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, không màu sắc hoặc lớp phủ làm tối.
    • Kính thuốc dùng để điều chỉnh tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị): Thuật ngữ này thường dùng để phân biệt với các loại kính tròng màu (như kính râm, kính đổi màu). "Kính trắng" chủ yếu dùng để cải thiện thị lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đeo kính trắng để đọc sách cho . (Anh ấy đeo kính trắng để đọc sách cho .)
    • So với kính râm, kính trắng chỉ tác dụng điều chỉnh thị lực chứ không chống nắng. (So với kính râm, kính trắng chỉ tác dụng điều chỉnh thị lực chứ không chống nắng.)
    • giáo tôi đeo một cặp kính trắng gọng kim loại rất thanh lịch. ( giáo tôi đeo một cặp kính trắng gọng kim loại rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kính trắng đơn tròng": Loại kính tròng kính chỉ điều chỉnh một tật khúc xạ (chỉ cận, chỉ viễn).
    • Ông cụ đeo kính trắng đơn tròng để nhìn xa. (Ông cụ đeo kính trắng đơn tròng để nhìn xa.)
  • "Kính trắng đa tròng": Loại kính tròng kính được thiết kế với nhiều vùng quang học, giúp nhìn các khoảng cách khác nhau (gần, trung gian, xa).
    • Mẹ tôi mới đổi sang dùng kính trắng đa tròng cho tiện. (Mẹ tôi mới đổi sang dùng kính trắng đa tròng cho tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính thuốc (danh từ): Từ chung chỉ kính đeo mắt tác dụng điều chỉnh tật khúc xạ, bao gồm cả "kính trắng".
  • Kính không độ (danh từ): Kính tròng trong suốt nhưng không tác dụng điều chỉnh thị lực, thường dùng để bảo vệ mắt hoặc làm phụ kiện thời trang. Đây một dạng của "kính trắng" nhưng không phải kính thuốc.
  • Kính râm (danh từ): Kính đeo mắt tròng màu tối, chủ yếu dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói.
  • Kính áp tròng (danh từ): Loại kính nhỏ, đeo trực tiếp lên giác mạc, cũng loại trong suốt (không màu).
Từ đồng nghĩa
  • Kính trong: Cách nói khác nhấn mạnh vào đặc tính trong suốt của tròng kính.
  • Kính mắt thường: Cách nói thông tục để phân biệt với kính râm hoặc kính đặc biệt khác.
Thành ngữ liên quan
  • Trong như kính trắng: Thành ngữ von ý chỉ sự trong suốt, rõ ràng, không che giấu.
    • Lời nói của anh ấy trong như kính trắng, ai cũng hiểu. (Lời nói của anh ấy trong như kính trắng, ai cũng hiểu.)
kính trắng

Một người đàn ông đeo kính trắng để đọc sách.

  1. Kính đeo mắt, trong suốt, không màu.

Từ gần giống